- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
quần đùi boxer; quần boxer
Anh ấy thích mặc quần đùi boxer.
quần đùi boxer; quần boxer
Anh ấy thích mặc quần đùi boxer.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
quần đùi boxer; quần boxer
quần đùi boxer; quần boxer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.