- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nổi lên khắp nơi; bùng phát tứ phía
Tin đồn nổi lên khắp nơi.
nổi lên khắp nơi; bùng phát khắp bốn phía
Tiếng còi báo động vang lên khắp nơi.
nổi lên khắp nơi; bùng phát tứ phía
Tin đồn nổi lên khắp nơi.
nổi lên khắp nơi; bùng phát khắp bốn phía
Tiếng còi báo động vang lên khắp nơi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi lên khắp nơi; bùng phát tứ phía
nổi lên khắp nơi; bùng phát tứ phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.