- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]
Giao thông thành phố này rất thuận tiện.
thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]
Giao thông thành phố này rất thuận tiện.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]
thông suốt bốn phương tám hướng; đi lại thuận tiện từ khắp nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.