- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bộ tứ; tứ bộ khúc (tác phẩm gồm bốn phần)
Bộ phim này là phần đầu tiên của bộ tứ.
bộ tứ; tứ bộ khúc (tác phẩm gồm bốn phần)
Bộ phim này là phần đầu tiên của bộ tứ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
bộ tứ; tứ bộ khúc (tác phẩm gồm bốn phần)
bộ tứ; tứ bộ khúc (tác phẩm gồm bốn phần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.