- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
xe bốn bánh chủ động (4WD)
Anh ấy có một chiếc xe bốn bánh.
xe bốn bánh chủ động (4WD)
Anh ấy có một chiếc xe 4x4.
xe bốn bánh chủ động (4WD)
Anh ấy có một chiếc xe bốn bánh.
xe bốn bánh chủ động (4WD)
Anh ấy có một chiếc xe 4x4.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe bốn bánh chủ động (4WD)
xe bốn bánh chủ động (4WD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.