- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm
Xin hãy viết địa chỉ người gửi của bạn.
địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm
Xin hãy viết địa chỉ người gửi của bạn.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm
địa chỉ người gửi; địa chỉ hồi âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.