- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
định vị bằng tiếng vang; định vị âm thanh phản hồi
Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng.
định vị bằng tiếng vang; định vị âm thanh phản hồi
Dơi sử dụng định vị bằng tiếng vang để điều hướng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
định vị bằng tiếng vang; định vị âm thanh phản hồi
định vị bằng tiếng vang; định vị âm thanh phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.