- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
boomerang (vũ khí ném quay trở lại)
Anh ấy đang cầm một cái boomerang trong tay.
boomerang (vũ khí ném quay trở lại)
Anh ấy đang cầm một cái boomerang trong tay.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
boomerang (vũ khí ném quay trở lại)
boomerang (vũ khí ném quay trở lại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.