- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.