- 囗vi(vây quanh, hàng rào)
- 元viên(đầu, nguồn gốc)
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)
Khu công nghiệp này có rất nhiều công ty công nghệ cao.
khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)
Khu công nghiệp này có rất nhiều công ty công nghệ cao.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)
khu công nghiệp; khu công nghệ; khu (kinh tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.