- 囗vi(vây quanh, hàng rào)
- 元viên(đầu, nguồn gốc)
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
làm vườn; nghề làm vườn
Cô ấy thích làm vườn.
làm vườn; nghề làm vườn; viên nghệ
Anh ấy rất hứng thú với nghề làm vườn.
làm vườn; nghề làm vườn
Cô ấy thích làm vườn.
làm vườn; nghề làm vườn; viên nghệ
Anh ấy rất hứng thú với nghề làm vườn.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
làm vườn; nghề làm vườn
làm vườn; nghề làm vườn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.