- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
ngồi quây quần; ngồi thành vòng tròn
Chúng tôi ngồi quây quần ăn cơm.
ngồi quây quần; ngồi vây quanh
Mọi người ngồi quây quần bên nhau.
ngồi quây quần; ngồi thành vòng tròn
Chúng tôi ngồi quây quần ăn cơm.
ngồi quây quần; ngồi vây quanh
Mọi người ngồi quây quần bên nhau.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi quây quần; ngồi thành vòng tròn
ngồi quây quần; ngồi thành vòng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.