- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
đê quây; đập quây (công trình ngăn nước tạm thời)
Đê quây là một loại công trình chắn nước tạm thời.
đê quây; đập quây (công trình ngăn nước tạm thời)
Đê quây là một loại công trình chắn nước tạm thời.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
đê quây; đập quây (công trình ngăn nước tạm thời)
đê quây; đập quây (công trình ngăn nước tạm thời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.