- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
hàng rào; bờ rào
Hàng rào này rất cao.
hàng rào; bờ rào
Hàng rào này rất cao.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
hàng rào; bờ rào
hàng rào; bờ rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.