- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
trong nước; nội địa
中一个国家的内部地区yī ge guójiā de nèibù dìqū
Du lịch trong nước rất được ưa chuộng.
trong nước; nội địa
中一个国家的内部;国家境内yī ge guójiā de nèibù; guójiā jìngnèi
Du lịch trong nước rất được yêu thích.
trong nước; nội địa
中一个国家的内部地区yī ge guójiā de nèibù dìqū
Du lịch trong nước rất được ưa chuộng.
trong nước; nội địa
中一个国家的内部;国家境内yī ge guójiā de nèibù; guójiā jìngnèi
Du lịch trong nước rất được yêu thích.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
trong nước; nội địa
trong nước; nội địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trong nước; nội địa
中某个国家的内部地区;国家的内部mǒu gè guójiā de nèibù dìqū; guójiā de nèibù
Tin tức trong nước.
trong nước; nội địa
中某个国家的内部地区;国家的内部mǒu gè guójiā de nèibù dìqū; guójiā de nèibù
Tin tức trong nước.