- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài
中本国以外的地方,特别是隔海的国家běnguó yǐwài de dìfang, tèbié shì gésea de guójiā
Anh ấy muốn đi làm việc ở nước ngoài.
hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài
中本国以外的地方,特别是隔海的国家běnguó yǐwài de dìfang, tèbié shì gésea de guójiā
Anh ấy muốn đi làm việc ở nước ngoài.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài
hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.