- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
Cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa.
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem sơ đồ.
giải thích bằng hình ảnh; sơ đồ minh họa
Cuốn sách này có hình minh họa.
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
Cuốn sách này có rất nhiều hình minh họa.
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem sơ đồ.
giải thích bằng hình ảnh; sơ đồ minh họa
Cuốn sách này có hình minh họa.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
chú giải bản đồ; chú thích hình vẽ; huyền thoại (bản đồ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giải thích bằng sơ đồ/hình vẽ; đồ giải
Xin bạn giải thích quá trình này bằng sơ đồ.
giải thích bằng sơ đồ/hình vẽ; đồ giải
Xin bạn giải thích quá trình này bằng sơ đồ.