- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
lỗ tròn; lỗ hình tròn
Cái lỗ tròn này nhỏ quá.
lỗ tròn; lỗ hình tròn
Cái lỗ tròn này nhỏ quá.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
lỗ tròn; lỗ hình tròn
lỗ tròn; lỗ hình tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.