- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
khéo léo; lươn lẹo; trơn tru (theo nghĩa xấu)
Anh ấy là một người xảo quyệt.
khéo léo xảo quyệt; trơn tru (tính cách); khôn lỏi
Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.
khéo léo; lươn lẹo; trơn tru (theo nghĩa xấu)
Anh ấy là một người xảo quyệt.
khéo léo xảo quyệt; trơn tru (tính cách); khôn lỏi
Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
khéo léo; lươn lẹo; trơn tru (theo nghĩa xấu)
khéo léo; lươn lẹo; trơn tru (theo nghĩa xấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.