- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
bắp cải; cải bắp
Bắp cải là một loại rau.
bắp cải; cải bắp
Bắp cải là một loại rau.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bắp cải; cải bắp
bắp cải; cải bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.