- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
khoanh vùng đất; chiếm đất
Họ đã khoanh đất để xây một nhà máy mới.
hình chữ nhật bao quanh (bộ khẩu trong chữ Hán); bộ vi
Phong trào khoanh đất đã thay đổi nền nông nghiệp của Anh.
khoanh vùng đất; chiếm đất
Họ đã khoanh đất để xây một nhà máy mới.
hình chữ nhật bao quanh (bộ khẩu trong chữ Hán); bộ vi
Phong trào khoanh đất đã thay đổi nền nông nghiệp của Anh.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoanh vùng đất; chiếm đất
khoanh vùng đất; chiếm đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.