- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vật hình vòng; vật hình khuyên
Vật hình vòng tròn này là gì?
vật hình vòng; vật hình khuyên
Vật hình vòng tròn này là gì?
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vật hình vòng; vật hình khuyên
vật hình vòng; vật hình khuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.