- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
kẹo thanh Snickers
Tôi thích ăn Snickers.
kẹo thanh Snickers
Tôi thích ăn Snickers.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
kẹo thanh Snickers
kẹo thanh Snickers
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.