- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tầng lớp sĩ tộc (dòng họ quý tộc có ruộng đất, đặc biệt thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều)
Sĩ tộc có địa vị rất cao ở Trung Quốc cổ đại.
tầng lớp sĩ tộc (dòng họ quý tộc có ruộng đất, đặc biệt thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều)
Sĩ tộc có địa vị rất cao ở Trung Quốc cổ đại.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tầng lớp sĩ tộc (dòng họ quý tộc có ruộng đất, đặc biệt thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều)
tầng lớp sĩ tộc (dòng họ quý tộc có ruộng đất, đặc biệt thời Ngụy Tấn Nam Bắc triều)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.