- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
Hệ thống nghe nhìn này rất tiên tiến.
hình ảnh âm thanh; ảnh siêu âm (trong siêu âm học)
Bác sĩ đang xem hình ảnh siêu âm.
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
Hệ thống nghe nhìn này rất tiên tiến.
hình ảnh âm thanh; ảnh siêu âm (trong siêu âm học)
Bác sĩ đang xem hình ảnh siêu âm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.