- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
card âm thanh
Máy tính của tôi không có card âm thanh.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
card âm thanh
Máy tính của tôi không có card âm thanh.
card âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.