- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiết lộ; công khai; để lộ ra
Đừng làm lớn chuyện này.
tiết lộ; để lộ ra
Bạn đừng tiết lộ chuyện này.
tiết lộ; công khai; để lộ ra
Đừng làm lớn chuyện này.
tiết lộ; để lộ ra
Bạn đừng tiết lộ chuyện này.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
tiết lộ; công khai; để lộ ra
tiết lộ; công khai; để lộ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.