- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
ủng hộ; thanh viện; lên tiếng hỗ trợ
Chúng tôi ủng hộ hành động của họ.
ủng hộ; thanh viện; lên tiếng hỗ trợ
Chúng tôi ủng hộ hành động của họ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
ủng hộ; thanh viện; lên tiếng hỗ trợ
ủng hộ; thanh viện; lên tiếng hỗ trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.