- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn
Xin bạn viết một bản tuyên bố.
tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn
Xin bạn viết một bản tuyên bố.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn
tuyên bố; thanh minh; tuyên ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.