- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
ồn ào; náo loạn
Một làn sóng tiếng ồn bùng lên trong đám đông.
ồn ào; náo loạn
Một làn sóng tiếng ồn bùng lên trong đám đông.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
ồn ào; náo loạn
ồn ào; náo loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.