- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thanh điệu (trong tiếng Trung)
Thanh điệu của chữ này là gì?
thanh điệu; thanh (âm)
thanh điệu
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
thanh điệu (trong tiếng Trung)
Thanh điệu của chữ này là gì?
thanh điệu; thanh (âm)
thanh điệu
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
thanh điệu (trong tiếng Trung)
thanh điệu (trong tiếng Trung)
âm thanh; tiếng; giọng; âm
âm thanh; tiếng; giọng; âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.