- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Kênh âm thanh của bộ phim này rất tốt.
kênh âm thanh; đường âm thanh
Kênh âm thanh này có vấn đề.
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Kênh âm thanh của bộ phim này rất tốt.
kênh âm thanh; đường âm thanh
Kênh âm thanh này có vấn đề.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
kênh âm thanh; âm đạo; rãnh tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.