- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
bè (trong âm nhạc); bè giọng (như bè soprano hay bè bass)
Cô ấy hát bè soprano.
bè (trong âm nhạc); bè giọng (như bè soprano hay bè bass)
Cô ấy hát bè soprano.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bè (trong âm nhạc); bè giọng (như bè soprano hay bè bass)
bè (trong âm nhạc); bè giọng (như bè soprano hay bè bass)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.