- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ; mai; cái nhỏ bé; ở giữa; giúp đỡ
Vỏ trứng này rất cứng.
vỏ; xác (cái vỏ cứng bên ngoài)
Cái vỏ này rất cứng.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ; mai; cái nhỏ bé; ở giữa; giúp đỡ
Vỏ trứng này rất cứng.
vỏ; xác (cái vỏ cứng bên ngoài)
Cái vỏ này rất cứng.
vỏ; mai; cái nhỏ bé; ở giữa; giúp đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.