- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)
Tôi thích ăn trai.
con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)
Tôi thích ăn trai.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)
con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.