- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
(khẩu) lợn con nuôi vỗ béo; heo giống nhỏ
Con heo này rất béo.
(khẩu) lợn con nuôi vỗ béo; heo giống nhỏ
Con heo này rất béo.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
(khẩu) lợn con nuôi vỗ béo; heo giống nhỏ
(khẩu) lợn con nuôi vỗ béo; heo giống nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.