- 士sĩ(người quân tử, nắp bình)
- 冖mịch(tấm phủ, miệng bình)
- 业nghiệp(phần thân và đế bình)
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)
Kettlebell là một loại dụng cụ tập thể dục.
quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)
Kettlebell là một loại dụng cụ tập thể dục.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)
quả tạ ấm; tạ bình (dụng cụ tập thể dục dạng ấm trà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.