- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
trinh nữ; gái còn trinh; (bóng) lần đầu tiên (chưa từng trải)
Cô ấy vẫn còn là một trinh nữ.
(văn) trinh nữ; người còn trinh
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trinh nữ; gái còn trinh; (bóng) lần đầu tiên (chưa từng trải)
Cô ấy vẫn còn là một trinh nữ.
(văn) trinh nữ; người còn trinh
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trinh nữ; gái còn trinh; (bóng) lần đầu tiên (chưa từng trải)