- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn.
chuẩn bị sẵn; sắp xếp sẵn
Anh ấy đã chuẩn bị một bàn đầy món ngon.
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn.
chuẩn bị sẵn; sắp xếp sẵn
Anh ấy đã chuẩn bị một bàn đầy món ngon.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị
chuẩn bị sẵn sàng; làm tốt công tác chuẩn bị