- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chiều đi sáng đến [thành ngữ]
Chuyến tàu này khởi hành buổi tối và đến sáng hôm sau.
chiều đi sáng đến (tàu đêm; chuyến đêm)
Chuyến tàu đêm đến sáng này rất tiện lợi.
chiều đi sáng đến [thành ngữ]
Chuyến tàu này khởi hành buổi tối và đến sáng hôm sau.
chiều đi sáng đến (tàu đêm; chuyến đêm)
Chuyến tàu đêm đến sáng này rất tiện lợi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
chiều đi sáng đến [thành ngữ]
chiều đi sáng đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.