- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
kỹ năng ngoại giao; thủ thuật ngoại giao
Anh ấy có kỹ năng ngoại giao rất mạnh.
kỹ năng ngoại giao; thủ thuật ngoại giao
Anh ấy có kỹ năng ngoại giao rất mạnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kỹ năng ngoại giao; thủ thuật ngoại giao
kỹ năng ngoại giao; thủ thuật ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.