- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thăm chính thức bên ngoài; công du nước ngoài
Anh ấy thường xuyên đi thăm viếng nước ngoài.
thăm chính thức bên ngoài; công du nước ngoài
Anh ấy thường xuyên đi thăm viếng nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
thăm chính thức bên ngoài; công du nước ngoài
thăm chính thức bên ngoài; công du nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.