- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Tôi thích đọc tạp chí nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Tôi thích đọc tạp chí nước ngoài.
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.