- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ Ngoại giao (của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)
Bộ Ngoại giao Nhật Bản đã đưa ra một tuyên bố.
Bộ Ngoại giao (của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)
Bộ Ngoại giao Nhật Bản đã đưa ra một tuyên bố.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bộ Ngoại giao (của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)
Bộ Ngoại giao (của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.