- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Chúng tôi thuê ngoài dự án này.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Chúng tôi thuê ngoài dự án này.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.