- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
中来自其他国家的人láizì qítā guójiā de rén
Anh ấy là một người nước ngoài.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
中来自其他国家的人láizì qítā guójiā de rén
Anh ấy là một người nước ngoài.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.