- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
Anh ấy là một người lạ.
người ngoài; người ngoài cuộc
Anh ấy là một người ngoại tỉnh.
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
Anh ấy là một người lạ.
người ngoài; người ngoài cuộc
Anh ấy là một người ngoại tỉnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.