- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người lịch lãm, thạo đời; người biết cách xử thế
Anh ấy là một người từng trải.
người lịch lãm; người từng trải việc đời
người lịch lãm, thạo đời; người biết cách xử thế
Anh ấy là một người từng trải.
người lịch lãm; người từng trải việc đời
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người lịch lãm, thạo đời; người biết cách xử thế
người lịch lãm, thạo đời; người biết cách xử thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.