- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Ngoại hình của chiếc điện thoại này rất đẹp.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Ngoại hình của chiếc điện thoại này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
ngoại hình; hình dáng bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.