- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vẻ bề ngoài giả tạo; ảo tượng; bề ngoài lừa dối
Bức tường ngoài của tòa nhà này rất đẹp.
tường ngoài; tường bên ngoài
Bức tường ngoài cần được sơn lại.
vẻ bề ngoài giả tạo; ảo tượng; bề ngoài lừa dối
Bức tường ngoài của tòa nhà này rất đẹp.
tường ngoài; tường bên ngoài
Bức tường ngoài cần được sơn lại.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
vẻ bề ngoài giả tạo; ảo tượng; bề ngoài lừa dối
vẻ bề ngoài giả tạo; ảo tượng; bề ngoài lừa dối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.